硬盘生产企业

yìng pán shēng chǎn qǐ yèngạnh bàn sanh sản xí nghiệp

Hán Việt: ngạnh bàn sanh sản xí nghiệp · Pinyin: yìng pán shēng chǎn qǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sản xuất ổ cứng

Đức

  • Handedict Festplattenhersteller

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业社会责任 · 企业管理硕士 · 企业联合组织 · 企业内网路 · 企业界大亨 · 企业间网路 · 企业事业单位 · 企业亏损补贴