硬盤驅動器 yìng pán qū dòng qì · ngạnh bàn khu động khí Hán Việt: ngạnh bàn khu động khí · Pinyin: yìng pán qū dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinyìng pán qū dòng qìHán Việtngạnh bàn khu động khíCấu tạo硬 + 盤 + 驅 + 動 + 器 · ngạnh + bàn + khu + động + khí nghĩa thành phần: ngạnh + bàn + khu + động + khí