硬着頭皮

yìng zhe tóu pí ngạnh trứ đầu bì

Hán Việt: ngạnh trứ đầu bì · Pinyin: yìng zhe tóu pí

Tổng quan

cố gắng làm gì đó | ra vẻ mạnh mẽ | lấy hết can đảm | cưỡng ép bản thân

Cấu tạo: (ngạnh) + (trứ) + (đầu) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố gắng làm gì đó | ra vẻ mạnh mẽ | lấy hết can đảm | cưỡng ép bản thân

Eng

  • Cihui to brace oneself to do sth; to put a bold face on it; to summon up courage; to force oneself to