硬胸襯衫 ngạnh hung sấn sam Hán Việt: ngạnh hung sấn sam Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 胸 (hung) + 襯 (sấn) + 衫 (sam)Hán Việtngạnh hung sấn samCấu tạo硬 + 胸 + 襯 + 衫 · ngạnh + hung + sấn + sam nghĩa thành phần: ngạnh + hung + sấn + sam