硬脂制造业

ngạnh chi chế tạo nghiệp

Hán Việt: ngạnh chi chế tạo nghiệp

Tổng quan

xưởng chế stearin

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 脂 (chi) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng stearin

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬脂酸盐 · 硬脂酸钙 · 硬脂内酯 · 硬脂苯酮 · 硬脂酰胺 · 硬脂酸钡 · 硬脂酸铵 · 造業 <cm>