硬脂酸铵

yìng zhī suān ǎn

Pinyin: yìng zhī suān ǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 脂 (chi) + 酸 (toan) + 銨

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 stearat amoni

Đức

  • Handedict Ammoniumstearat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬脂酸盐 · 硬脂酸钙 · 硬脂制造业 · 硬脂酸 · 硬脂内酯 · 硬脂苯酮 · 硬脂酰胺 · 硬脂酸钡