硬脂内酯

ngạnh chi nội chỉ

Hán Việt: ngạnh chi nội chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 脂 (chi) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬脂酸盐 · 硬脂酸钙 · 硬脂制造业 · 硬脂酸 · 硬脂苯酮 · 硬脂酰胺 · 硬脂酸钡 · 硬脂酸铵