硬脂酸钙

yìng zhī suān gàingạnh chi toan cái

Hán Việt: ngạnh chi toan cái · Pinyin: yìng zhī suān gài

Tổng quan

stearat canxi

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 脂 (chi) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 stearat canxi
  • Tần suất từ stearat canxi

Eng

  • Cihui calcium stearate
  • Tần suất từ calcium stearate

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬脂酸盐 · 硬脂制造业 · 硬脂酸 · 硬脂内酯 · 硬脂苯酮 · 硬脂酰胺 · 硬脂酸钡 · 硬脂酸铵