硬花球花柳 ngạnh hoa cầu hoa liễu Hán Việt: ngạnh hoa cầu hoa liễu Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 花 (hoa) + 球 (cầu) + 花 (hoa) + 柳 (liễu)Hán Việtngạnh hoa cầu hoa liễuCấu tạo硬 + 花 + 球 + 花 + 柳 · ngạnh + hoa + cầu + hoa + liễu nghĩa thành phần: ngạnh + hoa + cầu + hoa + liễu Nghĩa EngCihui 硬花球花柳 ìnghuāqiúhuāliǔ n. broccoli M:¹kē