硬行推銷

ngạnh hành thôi tiêu

Hán Việt: ngạnh hành thôi tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (hành) + (thôi) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬行推銷 ìngxíng tuīxiāo n./v.p. 1. high pressure selling 2. hard selling; hard sales promotion