硬質合金
ngạnh chất hợp kim
Hán Việt: ngạnh chất hợp kim · Pinyin: yìng zhí hé jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用金屬和金屬碳化物粉末鎔鑄而成的合金。硬度很高,即使在高溫下仍能保持其硬度。多用來製造削切金屬的工具、拉模孔等。
Eng
- Cihui 硬質合金 ìngzhì héjīn n. hard alloy/metal