硬質地層 ngạnh chất địa tằng Hán Việt: ngạnh chất địa tằng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 質 (chất) + 地 (địa) + 層 (tằng)Hán Việtngạnh chất địa tằngCấu tạo硬 + 質 + 地 + 層 · ngạnh + chất + địa + tằng nghĩa thành phần: ngạnh + chất + địa + tằng