硬質濾紙

ngạnh chất lự chỉ

Hán Việt: ngạnh chất lự chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (chất) + (lự) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬質濾紙 ìngzhì lǜzhǐ n. hardened filter paper M:¹zhāng