硬邊繪畫

ngạnh biên hội họa

Hán Việt: ngạnh biên hội họa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (biên) + (hội) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬邊繪畫 ìng-biān huìhuà n. <art> hard-edge pointing M:¹⁰fú