硬金雲母 ngạnh kim vân mẫu Hán Việt: ngạnh kim vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 金 (kim) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtngạnh kim vân mẫuCấu tạo硬 + 金 + 雲 + 母 · ngạnh + kim + vân + mẫu nghĩa thành phần: ngạnh + kim + vân + mẫu