硬門檻子 yìng mén kǎn zǐ · ngạnh môn hạm tử Hán Việt: ngạnh môn hạm tử · Pinyin: yìng mén kǎn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 門 (môn) + 檻 (hạm) + 子 (tử)Pinyinyìng mén kǎn zǐHán Việtngạnh môn hạm tửCấu tạo硬 + 門 + 檻 + 子 · ngạnh + môn + hạm + tử nghĩa thành phần: ngạnh + môn + hạm + tử