硬骨頭

yìng gǔ tóu ngạnh cốt đầu

Hán Việt: ngạnh cốt đầu · Pinyin: yìng gǔ tóu

Tổng quan

cá nhân kiên quyết | một người khó đối phó | nhiệm vụ khó khăn | công việc khó

Cấu tạo: (ngạnh) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá nhân kiên quyết | một người khó đối phó | nhiệm vụ khó khăn | công việc khó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.比喻剛毅不屈的人。如:「那傢伙是個硬骨頭,絕不會向惡勢力低頭。」 2.比喻堅毅剛直、百折不撓的精神。如:「他生就一把硬骨頭,威脅利誘都不足以動搖他的心志。」

Eng

  • CC-CEDICT resolute individual|a hard nut to crack|tough mission|difficult task
  • Cihui 硬骨頭 ìnggǔtou n. dauntless, unyielding person

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

软骨头