硬骨魚鋼 ngạnh cốt ngư cương Hán Việt: ngạnh cốt ngư cương Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 骨 (cốt) + 魚 (ngư) + 鋼 (cương)Hán Việtngạnh cốt ngư cươngCấu tạo硬 + 骨 + 魚 + 鋼 · ngạnh + cốt + ngư + cương nghĩa thành phần: ngạnh + cốt + ngư + cương