確乎不拔

què hū bù bá xác hồ bất bạt

Hán Việt: xác hồ bất bạt · Pinyin: què hū bù bá

Tổng quan

bền gan vững chí

Cấu tạo: (xác) + (hồ) + (bất) + (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bền gan vững chí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚强坚决,不可动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚强坚决,不可动摇。语本《易.干》"确乎其不可拔。"

Eng

  • Cihui 確乎不拔 uèhūbùbá f.e. <wr.> firm and unshakable; unswerving; unflinching