確鑿不移
xác tạc bất di
Hán Việt: xác tạc bất di · Pinyin: què záo bù yí
Tổng quan
thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 确实可靠,不容怀疑。
Eng
- CC-CEDICT established and irrefutable (idiom)
- Cihui 確鑿不移 uèzáobùyí f.e. well established and irrefutable