確切地說 què qiè de shuō · xác thiết địa thuyết Hán Việt: xác thiết địa thuyết · Pinyin: què qiè de shuō Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 切 (thiết) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Pinyinquè qiè de shuōHán Việtxác thiết địa thuyếtCấu tạo確 + 切 + 地 + 說 · xác + thiết + địa + thuyết nghĩa thành phần: xác + thiết + địa + thuyết