確切根據 xác thiết căn cứ Hán Việt: xác thiết căn cứ Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 切 (thiết) + 根 (căn) + 據 (cứ)Hán Việtxác thiết căn cứCấu tạo確 + 切 + 根 + 據 · xác + thiết + căn + cứ nghĩa thành phần: xác + thiết + căn + cứ Nghĩa EngCihui 確切根據 uèqiègēnjù f.e. chapter and verse