確吉堅贊 què jí jiān zàn · xác cát kiên tán Hán Việt: xác cát kiên tán · Pinyin: què jí jiān zàn Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 吉 (cát) + 堅 (kiên) + 贊 (tán)Pinyinquè jí jiān zànHán Việtxác cát kiên tánCấu tạo確 + 吉 + 堅 + 贊 · xác + cát + kiên + tán nghĩa thành phần: xác + cát + kiên + tán