確吉傑布 què jí jié bù · xác cát kiệt bố Hán Việt: xác cát kiệt bố · Pinyin: què jí jié bù Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 吉 (cát) + 傑 (kiệt) + 布 (bố)Pinyinquè jí jié bùHán Việtxác cát kiệt bốCấu tạo確 + 吉 + 傑 + 布 · xác + cát + kiệt + bố nghĩa thành phần: xác + cát + kiệt + bố