确定审判
xác định thẩm phán
Hán Việt: xác định thẩm phán
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phán quyết cuối cùng
- Biên soạn 確定審判 uèdìng shěnpàn n. <law> final decision (unappealable)
Eng
- Cihui 確定審判 uèdìng shěnpàn n. <law> final decision (unappealable)
Hán Việt: xác định thẩm phán