確定年金 xác định niên kim Hán Việt: xác định niên kim Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 年 (niên) + 金 (kim)Hán Việtxác định niên kimCấu tạo確 + 定 + 年 + 金 · xác + định + niên + kim nghĩa thành phần: xác + định + niên + kim Nghĩa EngCihui 確定年金 uèdìng niánjīn n. <acct.> annuity certain; certain annuity