確定清單 xác định thanh đan Hán Việt: xác định thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việtxác định thanh đanCấu tạo確 + 定 + 清 + 單 · xác + định + thanh + đan nghĩa thành phần: xác + định + thanh + đan