確有其人

xác hữu kì nhân

Hán Việt: xác hữu kì nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (hữu) + (kì) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 確有其人 uèyǒuqírén f.e. There is indeed such a person.