確認個人 què rèn gè rén · xác nhận cá nhân Hán Việt: xác nhận cá nhân · Pinyin: què rèn gè rén Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 認 (nhận) + 個 (cá) + 人 (nhân)Pinyinquè rèn gè rénHán Việtxác nhận cá nhânCấu tạo確 + 認 + 個 + 人 · xác + nhận + cá + nhân nghĩa thành phần: xác + nhận + cá + nhân