確認口令 xác nhận khẩu lệnh Hán Việt: xác nhận khẩu lệnh Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 認 (nhận) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)Hán Việtxác nhận khẩu lệnhCấu tạo確 + 認 + 口 + 令 · xác + nhận + khẩu + lệnh nghĩa thành phần: xác + nhận + khẩu + lệnh