確認有效

xác nhận hữu hiệu

Hán Việt: xác nhận hữu hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (nhận) + (hữu) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 確認有效 uèrèn yǒuxiào v.p. be subject to one's confirmation