硯水壺兒

yàn shuǐ hú r nghiễn thủy hồ nhi

Hán Việt: nghiễn thủy hồ nhi · Pinyin: yàn shuǐ hú r

Tổng quan

bình đựng nước cho nghiên mực

Cấu tạo: (nghiễn) + (thủy) + (hồ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình đựng nước cho nghiên mực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛水的小壺,供磨墨用的。

Eng

  • CC-CEDICT water container for an ink slab
  • Cihui water container for an ink slab