硯田之食

yàn tián zhī shí nghiễn điền chi thực

Hán Việt: nghiễn điền chi thực · Pinyin: yàn tián zhī shí

Tổng quan

kiếm sống bằng việc viết lách (thành ngữ)

Cấu tạo: (nghiễn) + (điền) + (chi) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm sống bằng việc viết lách (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 硯田之食 àntiánzhīshí n. earn/make a living by writing