碌碌無能

lù lù wú néng lục lục vô năng

Hán Việt: lục lục vô năng · Pinyin: lù lù wú néng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục) + (vô) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碌碌:平庸、无能的。平平庸庸,没有能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 碌碌平庸、无能的。平平庸庸,没有能力。

Eng

  • Cihui 碌碌無能 ùlùwúnéng f.e. unendowed; incompetent; mediocre

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

超群絕倫