超群絕倫
siêu quần tuyệt luân
Hán Việt: siêu quần tuyệt luân · Pinyin: chāo qún jué lún
Tổng quan
xuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp
高過一般的等級,無人可比。如:「憑著他一身超群絕倫的技藝,還怕找不到工作嗎?」也作「超絕群倫」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn không gì sánh kịp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高過一般的等級,無人可比。如:「憑著他一身超群絕倫的技藝,還怕找不到工作嗎?」也作「超絕群倫」。
Eng
- CC-CEDICT outstanding (idiom); incomparable