礙於情面

ngại vu tình diện

Hán Việt: ngại vu tình diện

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (vu) + (tình) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礙於情面 iyúqíngmiàn f.e. spare sb.'s feelings