礙於面子 ài yú miàn zǐ · ngại vu diện tử Hán Việt: ngại vu diện tử · Pinyin: ài yú miàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 於 (vu) + 面 (diện) + 子 (tử)Pinyinài yú miàn zǐHán Việtngại vu diện tửCấu tạo礙 + 於 + 面 + 子 · ngại + vu + diện + tử nghĩa thành phần: ngại + vu + diện + tử