礙難照准

ngại nan chiếu chuẩn

Hán Việt: ngại nan chiếu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (nan) + (chiếu) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礙難照准 inánzhàozhǔn f.e. <trad.> cannot approve; find it difficult to approve