礙難遵命

ài nán zūn mìng ngại nan tuân mệnh

Hán Việt: ngại nan tuân mệnh · Pinyin: ài nán zūn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (nan) + (tuân) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碍:妨碍;遵:遵从。由于有所妨碍,难以遵从命令或吩咐。