碎剮凌遲 suì guǎ líng chí · toái quả lăng trì Hán Việt: toái quả lăng trì · Pinyin: suì guǎ líng chí Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 剮 (quả) + 凌 (lăng) + 遲 (trì)Pinyinsuì guǎ líng chíHán Việttoái quả lăng trìCấu tạo碎 + 剮 + 凌 + 遲 · toái + quả + lăng + trì nghĩa thành phần: toái + quả + lăng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"碎割凌迟"。