碎割凌遲 suì gē líng chí · toái cát lăng trì Hán Việt: toái cát lăng trì · Pinyin: suì gē líng chí Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 割 (cát) + 凌 (lăng) + 遲 (trì)Pinyinsuì gē líng chíHán Việttoái cát lăng trìCấu tạo碎 + 割 + 凌 + 遲 · toái + cát + lăng + trì nghĩa thành phần: toái + cát + lăng + trì