碎如齏粉 toái như tê phấn Hán Việt: toái như tê phấn Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 如 (như) + 齏 (tê) + 粉 (phấn)Hán Việttoái như tê phấnCấu tạo碎 + 如 + 齏 + 粉 · toái + như + tê + phấn nghĩa thành phần: toái + như + tê + phấn Nghĩa EngCihui 碎如齏粉 uìrújīfěn f.e. be dashed to pieces; be ground into powder