碎尸万段 toái thi vạn đoạn Hán Việt: toái thi vạn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 尸 (thi) + 万 (vạn) + 段 (đoạn)Hán Việttoái thi vạn đoạnCấu tạo碎 + 尸 + 万 + 段 · toái + thi + vạn + đoạn nghĩa thành phần: toái + thi + vạn + đoạn