碎屑容器

toái tiết dung khí

Hán Việt: toái tiết dung khí

Tổng quan

Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 容 (dung) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎屑岩 · 碎屑沉积物 · 碎屑状 · 碎屑的 · 碎屑灰岩 · 容器注册表 · 碎屑器 · 碎屑壳质体