碎屑容器 toái tiết dung khí Hán Việt: toái tiết dung khí Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 容 (dung) + 器 (khí)Hán Việttoái tiết dung khíCấu tạo碎 + 屑 + 容 + 器 · toái + tiết + dung + khí nghĩa thành phần: toái + tiết + dung + khí