碎屑小麦饼

suì xiè xiǎo mài bǐngtoái tiết tiểu mạch bính

Hán Việt: toái tiết tiểu mạch bính · Pinyin: suì xiè xiǎo mài bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh vụn lúa mì

Đức

  • Handedict Kadaifi (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎屑沉积物 · 碎屑壳质体 · 碎屑腐殖体 · 碎屑镜质体 · 碎屑容器 · 碎屑灰岩