碎屑小麥餅
toái tiết tiểu mạch bính
Hán Việt: toái tiết tiểu mạch bính · Pinyin: suì xiè xiǎo mài bǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch) + 餅 (bính)
Hán Việt: toái tiết tiểu mạch bính · Pinyin: suì xiè xiǎo mài bǐng
Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch) + 餅 (bính)