Tổng quan
Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 灰 (hôi) + 巖 (nham)
- Hán Việt
- toái tiết hôi nham
- Cấu tạo
- 碎 + 屑 + 灰 + 巖 · toái + tiết + hôi + nham
nghĩa thành phần: toái + tiết + hôi + nham
Từ liên quan
Gần nghĩa
灰岩柳莺 · 灰岩残丘 · 灰岩鹪鹛 · 碎屑岩 · 碎屑沉积物 · 碎屑状 · 碎屑的 · 灰岩盆地