碎屑灰巖 toái tiết hôi nham Hán Việt: toái tiết hôi nham Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 灰 (hôi) + 巖 (nham)Hán Việttoái tiết hôi nhamCấu tạo碎 + 屑 + 灰 + 巖 · toái + tiết + hôi + nham nghĩa thành phần: toái + tiết + hôi + nham