碎屑镜质体 toái tiết kính chất thể Hán Việt: toái tiết kính chất thể Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 鏡 (kính) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việttoái tiết kính chất thểCấu tạo碎 + 屑 + 鏡 + 質 + 體 · toái + tiết + kính + chất + thể nghĩa thành phần: toái + tiết + kính + chất + thể Từ liên quan Gần nghĩa碎屑沉积物 · 碎屑壳质体 · 碎屑小麦饼 · 碎屑腐殖体 · 质体形成的 · 碎屑容器 · 碎屑灰岩 · 质体基因