碎片体煤岩

toái phiến thể môi nham

Hán Việt: toái phiến thể môi nham

Tổng quan

Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 體 (thể) + 煤 (môi) + 巖 (nham)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎片性的 · 碎片整理 · 煤岩石学 · 煤岩类型 · 碎片谱法