碎片整理

suì piàn zhěng lǐtoái phiến chỉnh lí

Hán Việt: toái phiến chỉnh lí · Pinyin: suì piàn zhěng lǐ

Tổng quan

chống phân mảnh (máy tính)

Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 整 (chỉnh) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống phân mảnh
  • Tần suất từ chống phân mảnh (máy tính)

Eng

  • Cihui defragmentation (computing)
  • Tần suất từ defragmentation (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

整理告集 · 整理旣竟 · 整理羽毛 · 碎片性的 · 整理人 · 整理工 · 整理者 · 碎片的