煤岩类型 môi nham loại hình Hán Việt: môi nham loại hình Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 巖 (nham) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtmôi nham loại hìnhTừ loạidanhCấu tạo煤 + 巖 + 類 + 型 · môi + nham + loại + hình nghĩa thành phần: môi + nham + loại + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại thanMainlandKaggle Zh-Vi lithotypeEngCihui lithotypeTần suất từ lithotype Từ liên quan Gần nghĩa类型学 · 煤岩石学 · 类型名称 · 类型定义 · 类型检查 · 类型相似 · 类型语言 · 类型转换